TanroDictionary Sổ từ

questionably

/ˈkwestʃənəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng ngờ, có vấn đề.D

Ví dụ

  1. That excuse sounds questionabli to me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép