Nghĩa tiếng Việt
- Đáng ngờ, có vấn đề.D
Ví dụ
-
That excuse sounds questionabli to me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkwestʃənəbli/
That excuse sounds questionabli to me.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép