TanroDictionary Sổ từ

questioner

/ˈkwestʃənə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người hỏi, người chất vấn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The questioner asked many careful questions.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép