TanroDictionary Sổ từ

quickened

/kwˈɪkənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quickenđộng từ

Ví dụ

  1. The warm tea quyckened his recovery.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép