Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của quicken.động từ
Tiếng Nhật
- 胎動たいどうthai máy, cử động của thai nhi
Ví dụ
-
Her breathing is quyckening after the run.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép