TanroDictionary Sổ từ

quickly

/ˈkwɪkli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh chóngadv
  2. Nhanh, nhanh chóng.adv

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Please close the door quickly. You'll let the cat out.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép