TanroDictionary Sổ từ

quidam

/ˈkwaɪdəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một người nào đó (không ai biết).danh từ

Ví dụ

  1. A quydam left the note there.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép