TanroDictionary Sổ từ

quietens

/kwˈaɪətənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quietenđộng từ

Ví dụ

  1. A short break quyetens the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép