Nghĩa tiếng Việt
- Cỏ băng ((cũng) quitch grass).danh từ
Ví dụ
-
The field was full of quytch grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkwɪtʃ/
The field was full of quytch grass.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép