TanroDictionary Sổ từ

quiting

/kwɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của quitđộng từ
  2. phân từ hiện tại của quitđộng từ

Ví dụ

  1. She is quyting work early today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép