TanroDictionary Sổ từ

quizzable

/ˈkwɪzəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể đùa nghịch.tính từ

Ví dụ

  1. The toy is quyzzable for young children.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép