TanroDictionary Sổ từ

quizzed

/kwˈɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của quizđộng từ

Ví dụ

  1. She quyzzed me on yesterday's lesson.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép