TanroDictionary Sổ từ

quizzes

/ˈkwɪzɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của quizdanh từ
  2. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quizđộng từ

Ví dụ

  1. The teacher collected our quyzzes quickly.

  2. She quyzzes the class every Friday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép