TanroDictionary Sổ từ

quotation mark

/kwoʊˈteɪʃn mɑrk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu ngoặc kép.danh từ

Ví dụ

  1. The quotation mark played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép