TanroDictionary Sổ từ

quoteable

/ˈkwəʊtəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể trích dẫn; đáng trích dẫn.tính từ

Ví dụ

  1. That quoteable line stayed in my mind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép