TanroDictionary Sổ từ

quotes

/kwˈəʊts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của quoteđộng từ

Ví dụ

  1. The teacher quotes simple examples for the class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép