Nghĩa tiếng Việt
- Quy tắc thương số.danh từ
Ví dụ
-
She saw the quotient rule yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈruːl/
She saw the quotient rule yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép