Nghĩa tiếng Việt
- Có những chỗ bị toạc ra.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Áo rách.
-
Giấy rách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Áo rách.
Giấy rách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép