Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rabbet.động từ
Ví dụ
-
He is rabbeting the wood for a tight joint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈræbətɪŋ/
He is rabbeting the wood for a tight joint.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép