TanroDictionary Sổ từ

rabbinicall

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáo sự Do thái.tính từ い
  2. Giáo lý Do thái, (thuộc) luật pháp Do thái.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép