TanroDictionary Sổ từ

rabbit-hole

/ˈræbətˈhoʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hang thỏ.danh từ

Ví dụ

  1. We found a rabbit-hole near the tree roots.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép