Nghĩa tiếng Việt
- Hang thỏ.danh từ
Ví dụ
-
We found a rabbit-hole near the tree roots.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈræbətˈhoʊl/
We found a rabbit-hole near the tree roots.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép