TanroDictionary Sổ từ

rabbiting

/rˈæbɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rabbit.động từ

Ví dụ

  1. He is rabbiting about his new hobby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép