Nghĩa tiếng Việt
- Có nhiều thỏ.tính từ い
- Có mùi thỏ.tính từ い
- Nhát như thỏ, nhút nhát.tính từ い
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép