TanroDictionary Sổ từ

rabidness

/ˈræbədnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo.danh từ

Ví dụ

  1. His rabidness made calm talk impossible.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép