TanroDictionary Sổ từ

rabons

/rɑˈbɔnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Rabondanh từ

Ví dụ

  1. The Rabons live near the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép