Nghĩa tiếng Việt
- Trường đua ngựa.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The racetrack was busy on Sunday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈreɪstræk/
The racetrack was busy on Sunday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép