TanroDictionary Sổ từ

rachilla

/rəˈtʃɪlə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuống bông nhỏ (hoa, cỏ); cuống nhánh; trục nhánh.danh từ

Ví dụ

  1. The rachilla held the tiny flowers together.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép