TanroDictionary Sổ từ

rachiodont

/ˌreɪkiəʊˈdɒnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có răng gai.tính từ

Ví dụ

  1. The fish had a rachiodont jaw.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép