TanroDictionary Sổ từ

racist

/ˈreɪsɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người phân biệt chủng tộc.danh từ

Ví dụ

  1. The racist made unfair comments about others.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép