TanroDictionary Sổ từ

racketed

/ˈrækɪtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của racketđộng từ

Ví dụ

  1. The crowd racketed outside the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép