TanroDictionary Sổ từ

racks

/ræks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rackđộng từ

Ví dụ

  1. The shelf racks up dust quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép