Nghĩa tiếng Việt
- Sinh bức xạ.tính từ
Ví dụ
-
The machine has radiation-producing parts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌreɪdiˈeɪʃənprəˈduːsin/
The machine has radiation-producing parts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép