Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của raffle.động từ
Ví dụ
-
They are raffling a bike for charity.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rˈæflɪŋ/
They are raffling a bike for charity.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép