TanroDictionary Sổ từ

rafted

/rˈɑːftɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của raftđộng từ

Ví dụ

  1. The group rafted down the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép