TanroDictionary Sổ từ

raided

/rˈeɪdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của raidđộng từ

Ví dụ

  1. The wind raided the garden overnight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép