TanroDictionary Sổ từ

raids

/rˈeɪdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của raidđộng từ

Ví dụ

  1. He raids the fridge after school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép