Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của railroaddanh từ
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của railroadđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép