Nghĩa tiếng Việt Mùa mưa.danh từ Tiếng Nhật 雨季うきmùa mưa 梅雨つゆmùa mưa (tháng 6 – giữa tháng 7 ở Nhật) Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép