TanroDictionary Sổ từ

rake in

/rˈeɪk ˈɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiếm tiền dễ dàng.động từ

Ví dụ

  1. She's raking in thousands a day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép