TanroDictionary Sổ từ

rakety

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ồn ào, om sòm, huyên náo.tính từ い
  2. Chơi bời phóng đãng, trác táng.tính từ い

Ví dụ

  1. to leaf a rakety life

    sống trác táng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép