Nghĩa tiếng Việt
- Ồn ào, om sòm, huyên náo.tính từ い
- Chơi bời phóng đãng, trác táng.tính từ い
Ví dụ
-
to leaf a rakety life
sống trác táng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
to leaf a rakety life
sống trác táng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép