Nghĩa tiếng Việt
- Cuộc đua ô tô qua những đoạn đường bùn lầy, gồ ghề.danh từ
Ví dụ
-
The rallycross race was rough and muddy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈrælikrɒs/
The rallycross race was rough and muddy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép