TanroDictionary Sổ từ

rallycross

/ˈrælikrɒs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc đua ô tô qua những đoạn đường bùn lầy, gồ ghề.danh từ

Ví dụ

  1. The rallycross race was rough and muddy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép