TanroDictionary Sổ từ

random walk

/ ˈwɔk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bước ngẫu nhiên.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the random walk yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép