Nghĩa tiếng Việt
- Việc lập lại mối quan hệ hữu nghị; việc nối lại tình hữu nghị (giữa hai nước).danh từ
Tiếng Nhật
- 和解わかいsự hoà giải, giảng hoà
Ví dụ
-
The rapprochement was useful in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép