TanroDictionary Sổ từ

raptured

/ˈræptʃɜːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sung sướng như lên tiên, mê ly.tính từ

Ví dụ

  1. She was raptured by the beautiful song.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép