TanroDictionary Sổ từ

rarefying

/ˈrɛərəˌfaɪɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rarefy.động từ

Ví dụ

  1. The air is rarefying at the mountain top.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép