TanroDictionary Sổ từ

rate-fish

/ˈreɪtˈfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá chuột.danh từ

Ví dụ

  1. The rate-fish rested on the tank floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép