TanroDictionary Sổ từ

rather than

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay vìgiới từ
  2. hơn làgiới từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. instead ofgiới từ
  2. in preference togiới từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. …よりむしろ, …ではなくgiới từ

Ví dụ

  1. I'll walk rather than take the bus.

    Tôi sẽ đi bộ thay vì đi xe buýt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép