Nghĩa tiếng Việt
- Quần đàn bà bó ở đầu gối.danh từ
Ví dụ
-
She wore rationals with a neat blue jacket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈræʃnəlz/
She wore rationals with a neat blue jacket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép