TanroDictionary Sổ từ

rationals

/ˈræʃnəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần đàn bà bó ở đầu gối.danh từ

Ví dụ

  1. She wore rationals with a neat blue jacket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép