Nghĩa tiếng Việt
- Tơ nhân tạo.danh từ
Tiếng Nhật
- レーヨンtơ nhân tạo rayon
Ví dụ
-
This shirt is made of soft rayon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈreɪɒn/
This shirt is made of soft rayon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép