TanroDictionary Sổ từ

razed

/rˈeɪzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của razeđộng từ

Ví dụ

  1. The fire razed the empty house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép