TanroDictionary Sổ từ

reactionless

/ˌriːˈækʃənləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trơ; không phản ứng.tính từ

Ví dụ

  1. This plastic is reactionless in water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép